diuretic drug

Học thuật
Thân thiện
diuretic drug

A doctor prescribes a diuretic drug to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc lợi niệu, thuốc lợi tiểu: Một loại thuốc hoặc chất tác dụng làm tăng lượng nước tiểu được bài tiết ra khỏi cơ thể, giúp loại bỏ lượng nước dư thừa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed a diuretic drug to help reduce the patient's swelling. (Bác sĩ đơn một loại thuốc lợi tiểu để giúp giảm sưng phù cho bệnh nhân.)
    • Some diuretic drugs are used to treat high blood pressure. (Một số thuốc lợi niệu được dùng để điều trị huyết áp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, diuretic drug thường được phân loại dựa trên chế tác dụng, chẳng hạn như thuốc lợi tiểu quai (loop diuretics) hoặc thuốc lợi tiểu thiazide.
    • A potent diuretic drug like furosemide is often called a "water pill". (Một loại thuốc lợi tiểu mạnh như furosemide thường được gọi là "thuốc viên nước".)
Biến thể từ gần giống
  • Diuretic (n): Chất lợi tiểu. Đây từ rút gọn thông dụng của "diuretic drug".
    • Coffee can act as a mild diuretic. (Cà phê có thể tác dụng như một chất lợi tiểu nhẹ.)
  • Diuresis (n): Sự bài tiết nước tiểu, lợi niệu.
    • The treatment aims to promote diuresis. (Việc điều trị nhằm mục đích thúc đẩy sự lợi tiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Water pill: Thuốc viên lợi tiểu (cách gọi thông thường).
  • Saluretic: Thuốc lợi tiểu bài muối (một loại cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "diuretic drug")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "diuretic drug")

diuretic drug

A doctor prescribes a diuretic drug to a patient.

Noun
  1. thuốc lợi niệu, thuốc lợi tiểu

Từ đồng nghĩa